translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhân vật" (1件)
nhân vật
日本語 人物、登場人物、キャラクター
Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.
彼は日本史における重要な人物だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhân vật" (1件)
nhân vật chính
play
日本語 主人公
Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
その映画の主人公はとても格好いい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhân vật" (2件)
Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
その映画の主人公はとても格好いい
Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.
彼は日本史における重要な人物だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)